top
  •   Add: 119 Bình Long, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
  •   Hotline: 0932 210 082
  •   Email: vuthaihcmute@gmail.com

Mặt bích mù inox 304

Mặt bích mù inox 304

  • Mặt bích mù inox 304

  • Thứ 4 | 10/05/2017 - Lượt xem: 612
  • Mã SP: 321939109
  • Quy Cách: DN15 đến DN600

    Áp suất làm việc: 150LBS

    Vật Liệu: Thép carbon steel, SS400, Q235, A105, F304/L, F316/L

    Xuất Xứ: Vietnam-China,etc.

    Mô tả sản phẩm: Theo tiêu chuần ASTM/ANSI B16.9

    Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực phẩm, vv


THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 

JIS STANDARD - 10K BLRF/FF

Nominal

D

C

h

Holes

G

f

t

KG

Pipe Size

3/8"

10

90

65

15

4

46

1

12

0.53

1/2"

15

95

70

15

4

51

1

12

0.6

3/4"

20

100

75

15

4

56

1

14

0.79

1"

25

125

90

19

4

67

1

14

1.22

1.1/4"

32

135

100

19

4

76

2

16

1.66

1.1/2"

40

140

105

19

4

81

2

16

1.79

2"

50

155

120

19

4

96

2

16

2.23

2.1/2"

65

175

140

19

4

116

2

18

3.24

3"

80

185

150

19

8

126

2

18

3.48

3.1/2"

90

195

160

19

8

136

2

18

3.9

4"

100

210

175

23

8

151

2

18

4.57

5"

125

250

210

23

8

182

2

20

7.18

6"

150

280

240

23

8

212

2

22

10.1

7"

175

305

265

23

12

237

2

22

11.8

8"

200

330

290

23

12

262

2

22

13.9

9"

225

350

310

23

12

282

2

22

15.8

10"

250

400

355

25

12

324

2

24

22.6

12"

300

445

400

25

16

368

3

24

27.8

14'

350

490

445

25

16

413

3

26

36.9

16"

400

560

510

27

16

475

3

28

52.1

18"

450

620

565

27

20

530

3

30

68.4

20"

500

675

620

27

20

585

3

30

81.6

22"

550

745

680

33

20

640

3

34

112

24"

600

795

730

33

24

690

3

36

134

26"

650

845

780

33

24

740

3

38

161

28"

700

905

840

33

24

800

3

40

196

30"

750

970

900

33

24

855

3

44

248

32"

800

1020

950

33

28

905

3

46

286

34"

850

1070

1000

33

28

955

3

48

330

36"

900

1120

1050

33

28

1005

3

50

377

40"

1000

1235

1160

39

28

1110

3

56

512

44"

1100

1345

1270

39

28

1220

3

62

675

48"

1200

1465

1380

39

32

1325

3

66

645

54"

1350

1630

1540

45

36

1480

3

74

1180

60"

1500

1795

1700

45

40

1635

3

82

1590

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

DIN STANDARD - PN16 - 2527 BLRF

Nominal

D

t

C

Holes

h

G

f

KG

Pipe Size

10

90

14

60

4

14

40

2

0.55

15

95

14

65

4

14

45

2

0.63

20

105

16

75

4

14

58

2

0.92

25

115

16

85

4

14

68

2

1.13

32

140

16

100

4

18

78

2

1.64

40

150

16

110

4

18

88

3

1.82

50

165

18

125

4

18

102

3

2.57

65

185

18

145

4

18

122

3

3.31

80

200

20

160

8

18

138

3

4.39

100

220

20

180

8

18

158

3

5.22

125

250

22

210

8

18

188

3

7.92

150

285

22

240

8

22

212

3

9.73

175

315

24

270

8

22

242

3

13.2

200

340

24

295

12

22

268

3

14.97

250

405

26

355

12

26

320

3

23.21

300

460

28

410

12

26

378

4

33.17

350

520

30

470

16

26

438

4

45.43

400

580

32

525

16

30

490

4

60.86

500

715

36

650

20

33

610

4

98.57

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

ANSI /ASTM STANDARD - 150# BLRF

Nominal

D

t

G

Holes

h

C

f

KG

Pipe Size

1/2"

88.9

11.2

35.1

4

15.7

60.5

1.6

0.5

3/4"

98.6

12.7

42.9

4

15.7

69.9

1.6

0.7

1"

108

14.2

50.8

4

15.7

79.2

1.6

0.9

1.1/4"

117.3

15.7

63.5

4

15.7

88.9

1.6

1.2

1.1/2"

127

17.5

73.2

4

15.7

98.6

1.6

1.6

2"

152.4

19.1

91.9

4

19.1

120.7

1.6

2.5

2.1/2"

177.8

22.4

104.6

4

19.1

139.7

1.6

4

3"

190.5

23.9

127

4

19.1

152.4

1.6

4.9

3.1/2"

215.9

23.9

139.7

8

19.1

177.8

1.6

6.2

4"

228.6

23.9

157.2

8

19.1

190.5

1.6

7

5"

254

23.9

185.7

8

22.4

215.9

1.6

8.7

6"

279.4

25.4

215.9

8

22.4

241.3

1.6

11.3

8"

342.9

28.4

269.7

8

22.4

298.5

1.6

20

10"

406.4

30.2

323.9

12

25.4

362

1.6

29

12"

482.6

31.8

381

12

25.4

431.8

1.6

44

14"

533.4

35.1

412.8

12

28.4

476.2

1.6

59

16"

596.9

36.6

469.9

16

28.4

539.7

1.6

76

18"

635

39.6

533.4

16

31.8

577.8

1.6

94

20"

698.5

42.9

584.2

20

31.8

635

1.6

122

22"

749.3

46

641.2

20

35.1

692.1

1.6

161

24"

812.8

47.8

692.2

20

35.1

749.3

1.6

185


Đang tải bình luận,....
  • Xem thêm

Gọi ngay
  • Người phụ trách

Mr Thái

Phone: 0932.210.082

Email: vuthaihcmute@gmail.com

Skype: thai_nguyenvu

Mr Vũ (Chuyên về Gasket)

Phone: 038.995.4493

Email: qtgasket@gmail.com

Skype: qt_gasket

  • Liên hệ

• Add : 119 Bình Long, Phường BHH A, Quận Bình Tân, TPHCM
Hotline: 0932.210.082 | 038.995.4493
Email : vattukythuatqt@gmail.com