top
  •   Add: 119 Bình Long, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
  •   Hotline: 0932 210 082
  •   Email: vuthaihcmute@gmail.com

Cà rá inox 304

Cà rá inox 304

  • Cà rá inox 304

  • Chủ nhật | 16/04/2017 - Lượt xem: 522
  • Mã SP: 980256289
  • Quy Cách: 1/4inch đến 4inch (DN8 ~ DN100)

    Áp suất làm việc: 150LBS

    Vật Liệu: SUS 201 - 304/304L – 316/316L

    Xuất Xứ: CHINA -TAIWAN-THAILAN, etc.

    Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực phẩm, vv


THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Hexagon Bushing

SIZE

H

L

W

mm

in

mm

in

mm

in

3/8"

1/4"

13

0.51

17.5

0.69

20

0.79

1/2"

3/8"

16

0.63

22

0.87

25

0.98

1/4"

17

0.67

23

0.91

29.5

1.16

3/4"

3/8"

17

0.67

23

0.91

29.5

1.16

1/2"

17

0.67

23

0.91

29.5

1.16

1"

1/4"

20

0.79

27

1.06

36.5

1.44

3/8"

20

0.79

27

1.06

36.5

1.44

1/2"

20

0.79

27

1.06

36.5

1.44

3/4"

20

0.79

27

1.06

36.5

1.44

1-1/4"

1/4"

22

0.87

30

1.18

45.5

1.79

3/8"

22

0.87

30

1.18

45.5

1.79

1/2"

22

0.87

30

1.18

45.5

1.79

3/4"

22

0.87

30

1.18

45.5

1.79

1"

22

0.87

30

1.18

45.5

1.79

1-1/2"

1/4"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

3/8"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

1/2"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

3/4"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

1"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

1-1/4"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

2"

1/4"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

3/8"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

1/2"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

3/4"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

1"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

1-1/4"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

1-1/2"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

2-1/2"

1/2"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

3/4"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

1"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

1-1/4"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

1-1/2"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

2"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

3"

1/2"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

3/4"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

1"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

1-1/4"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

1-1/2"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

2"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

2-1/2"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

4"

1/2"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

3/4"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

1"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

1-1/4"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

1-1/2"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

2"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

2-1/2"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

3"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

 

304 Stainless Steel Pipes Chemical Requirements

 

C max

Mn max

P max

S max

Si

Cr

Ni

Mo

N

304

0.08

2

0.045

0.03

1

18.0-20.0

8.0-11.0

...

...

304L

0.035

2

0.045

0.03

1

18.0-20.0

8.0-11.0

...

...

Tê ren inox 304 tê ren inox 201 Cà rá inox 304

Đang tải bình luận,....
  • Xem thêm

Gọi ngay
  • Người phụ trách

Nguyễn Vũ Thái (Mr)

Phone: 0932210082

Email: vuthaihcmute@gmail.com

Skype: thai_nguyenvu

Mr Kenvin (Chuyên về Gasket)

Phone: 0389954493

Email: qtgasket@gmail.com

Skype: qt_gasket

  • Liên hệ

• Add : 119 Bình Long, Phường BHH A, Quận Bình Tân, TPHCM

Hotline: 0932.210.082
Email : vuthaihcmute@gmail.com